HYROX Foundational
Sức mạnh nền cho các trạm có tạ: Farmer's Carry, Lunges, Sled Pull. 13 tuần, 3 buổi mỗi tuần.
- 13 tuần
- 2-3
- ~50 phút
- Mới bắt đầu
Foundational: 25 buổi, Complete: 13 buổi
Chạy 8 km, qua 8 trạm, về đích đều sức.
Chương trình cho người thi HYROX lần đầu và người muốn cắt thời gian ở lần thi sau.
Coach phụ trách: Coach Shark
Thể thức thi, 8 trạm, các hạng thi, HYROX đòi hỏi gì ở cơ thể, cách tập từng trạm, compromised running và chiến thuật ngày thi.
HYROX là giải thi thể lực trong nhà với một thể thức cố định trên toàn thế giới: 8 lần chạy 1 km, sau mỗi km là 1 trạm bài tập. Tổng cộng 8 km chạy và 8 trạm.
Vì thể thức giống nhau ở mọi giải, bạn so sánh được thành tích giữa các thành phố và giữa các mùa.
Mỗi phần kiến thức bên dưới được gắn nhãn cơ sở:
| Thứ tự | Trạm | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | SkiErg | 1.000 m |
| 2 | Sled Push | 50 m |
| 3 | Sled Pull | 50 m |
| 4 | Burpee Broad Jump | 80 m |
| 5 | Rowing | 1.000 m |
| 6 | Farmers Carry | 200 m |
| 7 | Sandbag Lunges | 100 m |
| 8 | Wall Balls | 100 lần |
Giữa các trạm là 1 km chạy, đi qua khu Roxzone (khu chuyển tiếp).
Mức tạ theo quy định HYROX mùa 2025/26. Kiểm tra rulebook của mùa giải hiện hành trước khi thi.
| Trạm | Open Nữ | Open Nam | Pro Nữ | Pro Nam |
|---|---|---|---|---|
| Sled Push (gồm xe) | 102 kg | 152 kg | 152 kg | 202 kg |
| Sled Pull (gồm xe) | 78 kg | 103 kg | 103 kg | 153 kg |
| Farmers Carry | 2 × 16 kg | 2 × 24 kg | 2 × 24 kg | 2 × 32 kg |
| Sandbag Lunges | 10 kg | 20 kg | 20 kg | 30 kg |
| Wall Balls | 4 kg, mục tiêu 2,70 m | 6 kg, mục tiêu 3,00 m | 6 kg, mục tiêu 2,70 m | 9 kg, mục tiêu 3,00 m |
Ngoài thi đơn còn có Doubles (2 người, chạy cùng nhau, chia việc ở trạm) và Relay (4 người, mỗi người 2 km và 2 trạm).
Nghiên cứu HYROX: Nghiên cứu sinh lý đầu tiên về HYROX (Brandt và cộng sự, 2025, Frontiers in Physiology) theo dõi 11 vận động viên phong trào trong một lần thi mô phỏng hạng Open. Kết quả:
Giới hạn: mẫu nhỏ, thi mô phỏng, không đưa ra được một chương trình chuẩn hay vùng nhịp tim cố định cho mọi người.
Ý nghĩa với việc tập: sức bền chạy là nền. Sức mạnh cần đủ để các trạm không làm bạn kiệt sức trước km tiếp theo.
| Năng lực | Vì sao cần | Buổi tập chính |
|---|---|---|
| Sức bền hiếu khí | 8 km chạy và thời gian thi 60-120 phút | Easy run, Long run |
| Ngưỡng lactate | Giữ tốc độ khi đã mệt | Speed run, tempo |
| Sức bền sức mạnh | 8 trạm liên tiếp | HYROX Foundation |
| Chạy khi chân đã mỏi | Chuyển từ trạm sang chạy | HYROX Engine (compromised running) |
| Sức mạnh tối đa | Tạ thi trở nên "nhẹ" hơn so với sức của bạn | Strength |
Kinh nghiệm huấn luyện: Cấu trúc tuần của PARK và cộng đồng VNHRC.
| Ngày | Buổi | Mục đích |
|---|---|---|
| Thứ 2 | Easy run + Circuit hoặc Strength | Sức bền nền |
| Thứ 3 | Speed run | Interval, tempo hoặc fartlek |
| Thứ 4 | Nghỉ hoặc Strength | Phục hồi |
| Thứ 5 | HYROX Foundation | Sức bền sức mạnh tại trạm |
| Thứ 6 | Long run | Sức bền dài |
| Thứ 7 | HYROX Engine | Chạy xen kẽ trạm |
| Chủ nhật | Nghỉ | Phục hồi |
Kinh nghiệm huấn luyện:
Tăng mỗi lần 1-2 yếu tố mới (thêm tạ hoặc thêm vòng). Đánh giá cảm giác ngày hôm sau, kỹ thuật và chất lượng buổi chạy tiếp theo.
| Trạm | Điểm chính | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| SkiErg | Kéo từ hông và thân, gập hông, tay đi theo. Nhịp 35-45 lần/phút ở tốc độ thi | Chỉ dùng tay, mỏi vai sớm |
| Sled Push | Tay thẳng hoặc hơi gập, thân thấp 45 độ, bước ngắn liên tục | Đứng thẳng người, bước dài, dừng giữa chừng |
| Sled Pull | Đứng lùi trong ô, kéo tay nối tay, dùng chân và hông ngả về sau | Kéo chỉ bằng tay |
| Burpee Broad Jump | Nhịp đều, bật xa vừa phải, hạ người có kiểm soát | Bật quá xa ở 20 m đầu rồi đuối |
| Rowing | Chân, thân, tay. Tay, thân, chân khi về. Nhịp 24-30 lần/phút | Kéo tay trước khi đạp chân |
| Farmers Carry | Vai ép xuống, bước ngắn nhanh, nắm chặt | Đi chậm, đặt tạ xuống nhiều lần |
| Sandbag Lunges | Gối sau chạm sàn, thân thẳng, nhịp đều | Bước quá dài, đứng nghỉ lâu |
| Wall Balls | Squat đủ sâu, dùng lực chân đẩy bóng, bắt bóng và xuống ngay | Chia set nhỏ quá muộn, dẫn tới nghỉ dài |
Chiến thuật Wall Balls: chia set ngay từ đầu, ví dụ 10 lần nghỉ 3 hơi thở, thay vì làm tới khi hết sức.
Kinh nghiệm huấn luyện:
Kinh nghiệm huấn luyện: Thay vì chỉ nhìn đồng hồ, tự hỏi 3 câu ở mỗi Roxzone:
Nếu 2 câu trả lời là không, giảm tốc 5-10 giây mỗi km trong km tiếp theo.
Nghiên cứu liên quan: Hướng dẫn chung từ nghiên cứu dinh dưỡng thể thao, chưa được kiểm chứng riêng trên HYROX.
Thực phẩm bổ sung không bắt buộc. Người thi đấu chịu kiểm tra doping cần kiểm tra sản phẩm và hỏi chuyên gia.
| Chương trình | Điều kiện đầu vào | Số buổi/tuần |
|---|---|---|
| HYROX đầu tiên | Chạy liên tục 30 phút, tập tạ cơ bản | 5 (+1 strength) |
| HYROX cải thiện thành tích | Đã thi HYROX hoặc tập trên 7 giờ mỗi tuần, chạy liên tục 60 phút | 6 (+1 aerobic nhẹ) |
Sức mạnh nền cho các trạm có tạ: Farmer's Carry, Lunges, Sled Pull. 13 tuần, 3 buổi mỗi tuần.
Foundational: 25 buổi, Complete: 13 buổi
Sức mạnh và sức bật cho Sled Push, Sled Pull, Burpee Broad Jump, Wall Balls. 13 tuần, 3 buổi mỗi tuần.
Power: 25 buổi, Complete: 13 buổi
Thể lực tim mạch: chạy, RowErg, SkiErg theo interval. 13 tuần, 3 buổi mỗi tuần.
Engine: 25 buổi, Complete: 13 buổi
Mô phỏng race mỗi buổi: chạy xen trạm, chuyển trạm, giữ pace. 13 tuần, 3 buổi mỗi tuần.
Complete: 39 buổi
Thêm Chu kỳ 1, Chu kỳ 2, Chu kỳ 3, chạy bộ, circuit, thử thách và 1.272 buổi tập chi tiết để chọn buổi lẻ.
8 km chạy, 8 trạm và lần đầu bạn đứng ở vạch xuất phát. 16 tuần học chuẩn kỹ thuật từng trạm, xây sức bền nền Zone 2 và tập chạy khi chân đã mỏi. Ngày thi, bạn giữ nhịp đều, qua trạm gọn và không phải đứng thở ở Roxzone.
Đã về đích một lần, giờ là lúc cắt từng phút. 6 buổi mỗi tuần nhắm vào 3 chỗ tốn thời gian nhất: tốc độ chạy khi chân đã mỏi, sức mạnh ở trạm nặng và nhịp di chuyển qua Roxzone. 2 buổi mô phỏng thi đấu trọn vẹn (full simulation) để chốt chiến thuật trước ngày thi.
Trả lời vài câu hỏi, nhận chương trình phù hợp với nền tập hiện tại.