20 tuần, 4 giai đoạn
Xây nền hiếu khí · Tuần 1-6
Phát triển ngưỡng · Tuần 7-13
Cao điểm · Tuần 14-18
Giảm tải và thi đấu · Tuần 19-20
Lịch từng tuần
- Easy
- Long run
- Chất lượng
- Strength
- Nghỉ
- Race day
Long Run 40'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Goblet Squat — Dumbbell | lưng thẳng, gối theo mũi chân
- ② Romanian Deadlift — Dumbbell | hạ chậm, giữ lưng phẳng
- ③ Reverse Lunge — Bodyweight | gối sau gần chạm sàn
- ④ Glute Bridge — Bodyweight | squeeze mông 2" ở đỉnh
- ⑤ Calf Raise — Bodyweight (2 chân) | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Band Clamshell — Resistance Band | 3×15 mỗi bên
- Easy 35'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 35'
- pace 6:15–7:00/km
- Easy 40'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Upper + Core — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Push-Up — Bodyweight | ngực chạm gần sàn, giữ thẳng thân
- ② Dumbbell Row | khuỷu tay kéo về sau, không xoay vai
- ③ Shoulder Press — Dumbbell nhẹ | không ưỡn lưng
- ④ Dead Bug — Bodyweight | lưng dưới ép sàn toàn thời gian
- ⑤ Plank — 30–40 giây | thở đều, không nín thở
- ⑥ Bird Dog — Bodyweight | 3×10 mỗi bên, giữ 2"
- Nghỉ
- Long Run 40'
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 50'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Goblet Squat — Dumbbell | lưng thẳng, gối theo mũi chân
- ② Romanian Deadlift — Dumbbell | hạ chậm, giữ lưng phẳng
- ③ Reverse Lunge — Bodyweight | gối sau gần chạm sàn
- ④ Glute Bridge — Bodyweight | squeeze mông 2" ở đỉnh
- ⑤ Calf Raise — Bodyweight (2 chân) | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Band Clamshell — Resistance Band | 3×15 mỗi bên
- Easy 40'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 35'
- pace 6:15–7:00/km
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Upper + Core — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Push-Up — Bodyweight | ngực chạm gần sàn, giữ thẳng thân
- ② Dumbbell Row | khuỷu tay kéo về sau, không xoay vai
- ③ Shoulder Press — Dumbbell nhẹ | không ưỡn lưng
- ④ Dead Bug — Bodyweight | lưng dưới ép sàn toàn thời gian
- ⑤ Plank — 30–40 giây | thở đều, không nín thở
- ⑥ Bird Dog — Bodyweight | 3×10 mỗi bên, giữ 2"
- Nghỉ
- Long Run 50'
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 55'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Goblet Squat — Dumbbell | lưng thẳng, gối theo mũi chân
- ② Romanian Deadlift — Dumbbell | hạ chậm, giữ lưng phẳng
- ③ Reverse Lunge — Bodyweight | gối sau gần chạm sàn
- ④ Glute Bridge — Bodyweight | squeeze mông 2" ở đỉnh
- ⑤ Calf Raise — Bodyweight (2 chân) | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Band Clamshell — Resistance Band | 3×15 mỗi bên
- Easy 40'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 40'
- pace 6:15–7:00/km
- Fartlek 20'
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Fartlek 20':
- 2' pace 6:00–6:30/km (nhanh)
- 2' pace 6:15–7:00/km (chậm)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Push-Up — Bodyweight | ngực chạm gần sàn, giữ thẳng thân
- ② Dumbbell Row | khuỷu tay kéo về sau, không xoay vai
- ③ Shoulder Press — Dumbbell nhẹ | không ưỡn lưng
- ④ Dead Bug — Bodyweight | lưng dưới ép sàn toàn thời gian
- ⑤ Plank — 30–40 giây | thở đều, không nín thở
- ⑥ Bird Dog — Bodyweight | 3×10 mỗi bên, giữ 2"
- Nghỉ
- Long Run 55'
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 60'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Goblet Squat — Dumbbell | lưng thẳng, gối theo mũi chân
- ② Romanian Deadlift — Dumbbell | hạ chậm, giữ lưng phẳng
- ③ Reverse Lunge — Bodyweight | gối sau gần chạm sàn
- ④ Glute Bridge — Bodyweight | squeeze mông 2" ở đỉnh
- ⑤ Calf Raise — Bodyweight (2 chân) | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Band Clamshell — Resistance Band | 3×15 mỗi bên
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 40'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Fartlek 25'
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Fartlek 25':
- 3' pace 6:00–6:30/km (nhanh)
- 2' pace 6:15–7:00/km (chậm)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Push-Up — Bodyweight | ngực chạm gần sàn, giữ thẳng thân
- ② Dumbbell Row | khuỷu tay kéo về sau, không xoay vai
- ③ Shoulder Press — Dumbbell nhẹ | không ưỡn lưng
- ④ Dead Bug — Bodyweight | lưng dưới ép sàn toàn thời gian
- ⑤ Plank — 30–40 giây | thở đều, không nín thở
- ⑥ Bird Dog — Bodyweight | 3×10 mỗi bên, giữ 2"
- Nghỉ
- Long Run 60'
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 65'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Goblet Squat — Dumbbell | lưng thẳng, gối theo mũi chân
- ② Romanian Deadlift — Dumbbell | hạ chậm, giữ lưng phẳng
- ③ Reverse Lunge — Bodyweight | gối sau gần chạm sàn
- ④ Glute Bridge — Bodyweight | squeeze mông 2" ở đỉnh
- ⑤ Calf Raise — Bodyweight (2 chân) | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Band Clamshell — Resistance Band | 3×15 mỗi bên
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 40'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Fartlek 30'
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Fartlek 30':
- 3' pace 6:00–6:30/km (nhanh)
- 3' pace 6:15–7:00/km (chậm)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Push-Up — Bodyweight | ngực chạm gần sàn, giữ thẳng thân
- ② Dumbbell Row | khuỷu tay kéo về sau, không xoay vai
- ③ Shoulder Press — Dumbbell nhẹ | không ưỡn lưng
- ④ Dead Bug — Bodyweight | lưng dưới ép sàn toàn thời gian
- ⑤ Plank — 30–40 giây | thở đều, không nín thở
- ⑥ Bird Dog — Bodyweight | 3×10 mỗi bên, giữ 2"
- Nghỉ
- Long Run 65'
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 50'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Goblet Squat — Dumbbell | lưng thẳng, gối theo mũi chân
- ② Romanian Deadlift — Dumbbell | hạ chậm, giữ lưng phẳng
- ③ Reverse Lunge — Bodyweight | gối sau gần chạm sàn
- ④ Glute Bridge — Bodyweight | squeeze mông 2" ở đỉnh
- ⑤ Calf Raise — Bodyweight (2 chân) | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Band Clamshell — Resistance Band | 3×15 mỗi bên
- Easy 35'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 30'
- pace 6:15–7:00/km
- Easy 35'
- pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase I
- 3×15–20 rep · Nghỉ: 60"
- ① Push-Up — Bodyweight | ngực chạm gần sàn, giữ thẳng thân
- ② Dumbbell Row | khuỷu tay kéo về sau, không xoay vai
- ③ Shoulder Press — Dumbbell nhẹ | không ưỡn lưng
- ④ Dead Bug — Bodyweight | lưng dưới ép sàn toàn thời gian
- ⑤ Plank — 30–40 giây | thở đều, không nín thở
- ⑥ Bird Dog — Bodyweight | 3×10 mỗi bên, giữ 2"
- Nghỉ
- Long Run 50'
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 12km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng
- ③ Walking Lunge — Dumbbell | bước dài, gối không đổ vào trong
- ④ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2", 3×12 mỗi bên
- ⑤ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- ⑥ Lateral Band Walk — Resistance Band | 3×12 bước mỗi hướng
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- Chạy 30'
- 10' pace 6:15–7:00/km (khởi động)
- 10' pace 6:00–6:30/km (ngưỡng)
- 10' pace 6:15–7:00/km (thả lỏng)
- Upper + Core — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1, hạ ngực chạm gần
- ② Dumbbell Row — tăng tải | khuỷu kéo về sau
- ③ Face Pull — Resistance Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 25–30 giây
- ⑤ Plank kết hợp Shoulder Tap | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Russian Twist — Dumbbell nhẹ | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 12km
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 12km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng
- ③ Walking Lunge — Dumbbell | bước dài, gối không đổ vào trong
- ④ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2", 3×12 mỗi bên
- ⑤ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- ⑥ Lateral Band Walk — Resistance Band | 3×12 bước mỗi hướng
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- Interval
- WU 15' pace 6:15–7:00/km
- Interval:
- 6×300m pace 5:20–5:40/km
- Nghỉ: 100m đi bộ
- CD 10' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1, hạ ngực chạm gần
- ② Dumbbell Row — tăng tải | khuỷu kéo về sau
- ③ Face Pull — Resistance Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 25–30 giây
- ⑤ Plank kết hợp Shoulder Tap | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Russian Twist — Dumbbell nhẹ | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 12km
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 14km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng
- ③ Walking Lunge — Dumbbell | bước dài, gối không đổ vào trong
- ④ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2", 3×12 mỗi bên
- ⑤ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- ⑥ Lateral Band Walk — Resistance Band | 3×12 bước mỗi hướng
- Fartlek 30'
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Fartlek 30':
- 4' pace 6:00–6:30/km (nhanh)
- 2' pace 6:15–7:00/km (chậm)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- Chạy 35'
- 10' pace 6:15–7:00/km (khởi động)
- 15' pace 6:00–6:30/km (ngưỡng)
- 10' pace 6:15–7:00/km (thả lỏng)
- Upper + Core — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1, hạ ngực chạm gần
- ② Dumbbell Row — tăng tải | khuỷu kéo về sau
- ③ Face Pull — Resistance Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 25–30 giây
- ⑤ Plank kết hợp Shoulder Tap | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Russian Twist — Dumbbell nhẹ | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 14km
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 14km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng
- ③ Walking Lunge — Dumbbell | bước dài, gối không đổ vào trong
- ④ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2", 3×12 mỗi bên
- ⑤ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- ⑥ Lateral Band Walk — Resistance Band | 3×12 bước mỗi hướng
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- Interval
- WU 15' pace 6:15–7:00/km
- Interval:
- 8×300m pace 5:20–5:40/km
- Nghỉ: 100m đi bộ
- CD 10' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1, hạ ngực chạm gần
- ② Dumbbell Row — tăng tải | khuỷu kéo về sau
- ③ Face Pull — Resistance Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 25–30 giây
- ⑤ Plank kết hợp Shoulder Tap | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Russian Twist — Dumbbell nhẹ | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 14km
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 15km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng
- ③ Walking Lunge — Dumbbell | bước dài, gối không đổ vào trong
- ④ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2", 3×12 mỗi bên
- ⑤ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- ⑥ Lateral Band Walk — Resistance Band | 3×12 bước mỗi hướng
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- Tempo sets: 3–2–2km
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Tempo sets: 3–2–2km
- pace 5:45–6:05/km, nghỉ 3' giữa set
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1, hạ ngực chạm gần
- ② Dumbbell Row — tăng tải | khuỷu kéo về sau
- ③ Face Pull — Resistance Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 25–30 giây
- ⑤ Plank kết hợp Shoulder Tap | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Russian Twist — Dumbbell nhẹ | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 15km
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 16km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng
- ③ Walking Lunge — Dumbbell | bước dài, gối không đổ vào trong
- ④ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2", 3×12 mỗi bên
- ⑤ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- ⑥ Lateral Band Walk — Resistance Band | 3×12 bước mỗi hướng
- Easy 50'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- Tempo sets: 3–2–1km
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Tempo sets: 3–2–1km
- pace 5:45–6:05/km, nghỉ 5' giữa set
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1, hạ ngực chạm gần
- ② Dumbbell Row — tăng tải | khuỷu kéo về sau
- ③ Face Pull — Resistance Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 25–30 giây
- ⑤ Plank kết hợp Shoulder Tap | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Russian Twist — Dumbbell nhẹ | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 16km
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 11km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng
- ③ Walking Lunge — Dumbbell | bước dài, gối không đổ vào trong
- ④ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2", 3×12 mỗi bên
- ⑤ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- ⑥ Lateral Band Walk — Resistance Band | 3×12 bước mỗi hướng
- Easy 35'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 30'
- pace 6:15–7:00/km
- Easy 35'
- pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12–15 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1, hạ ngực chạm gần
- ② Dumbbell Row — tăng tải | khuỷu kéo về sau
- ③ Face Pull — Resistance Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 25–30 giây
- ⑤ Plank kết hợp Shoulder Tap | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Russian Twist — Dumbbell nhẹ | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 11km
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 14km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Jump Squat — Bodyweight | đáp mềm, gối không đổ vào trong
- ② Bulgarian Split Squat — Dumbbell tăng tải | kiểm soát hạ
- ③ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ nhàng
- ④ Single Leg Deadlift — Dumbbell | giữ thăng bằng
- ⑤ Lateral Bound — Bodyweight | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- Fartlek 30'
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Fartlek 30':
- 3' pace 6:00–6:30/km (nhanh)
- 2' pace 6:15–7:00/km (chậm)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Easy 50'
- pace 6:15–7:00/km
- Tempo sets: 3–2–2km
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Tempo sets: 3–2–2km
- pace 5:45–6:05/km, nghỉ 3' giữa set
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Push-Up dạng nâng tay — tay lên Box | explosive
- ② Dumbbell Row — tăng tải | kéo nhanh, hạ chậm
- ③ Arnold Press — Dumbbell | xoay mượt mà
- ④ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑤ Side Plank — 25 giây mỗi bên
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell | 3×30m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 14km
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 15km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Jump Squat — Bodyweight | đáp mềm, gối không đổ vào trong
- ② Bulgarian Split Squat — Dumbbell tăng tải | kiểm soát hạ
- ③ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ nhàng
- ④ Single Leg Deadlift — Dumbbell | giữ thăng bằng
- ⑤ Lateral Bound — Bodyweight | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- Negative Run 45'
- Bắt đầu pace 6:35/km
- Tăng nhanh hơn 5–10"/km mỗi 15'
- Kết thúc pace 6:00–6:30/km
- Easy 50'
- pace 6:15–7:00/km
- Tempo 7km
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Tempo 7km | pace 6:20–6:35/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Push-Up dạng nâng tay — tay lên Box | explosive
- ② Dumbbell Row — tăng tải | kéo nhanh, hạ chậm
- ③ Arnold Press — Dumbbell | xoay mượt mà
- ④ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑤ Side Plank — 25 giây mỗi bên
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell | 3×30m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 15km
- pace 6:15–7:00/km
Long Run 17km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Jump Squat — Bodyweight | đáp mềm, gối không đổ vào trong
- ② Bulgarian Split Squat — Dumbbell tăng tải | kiểm soát hạ
- ③ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ nhàng
- ④ Single Leg Deadlift — Dumbbell | giữ thăng bằng
- ⑤ Lateral Bound — Bodyweight | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- Fartlek 30'
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Fartlek 30':
- 3' pace 6:00–6:30/km (nhanh)
- 2' pace 6:15–7:00/km (chậm)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Easy 50'
- pace 6:15–7:00/km
- Tempo 8km
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Tempo 8km | pace 6:20–6:35/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Push-Up dạng nâng tay — tay lên Box | explosive
- ② Dumbbell Row — tăng tải | kéo nhanh, hạ chậm
- ③ Arnold Press — Dumbbell | xoay mượt mà
- ④ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑤ Side Plank — 25 giây mỗi bên
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell | 3×30m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 17km
- pace 6:10–6:20/km
- (nhanh hơn pace HM 10"/km)
Long Run 18km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Jump Squat — Bodyweight | đáp mềm, gối không đổ vào trong
- ② Bulgarian Split Squat — Dumbbell tăng tải | kiểm soát hạ
- ③ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ nhàng
- ④ Single Leg Deadlift — Dumbbell | giữ thăng bằng
- ⑤ Lateral Bound — Bodyweight | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- Negative Run 45'
- Bắt đầu pace 6:35/km
- Tăng nhanh hơn 5–10"/km mỗi 15'
- Kết thúc pace 6:00–6:30/km
- Easy 50'
- pace 6:15–7:00/km
- Tempo 9km
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Tempo 9km | pace 6:20–6:35/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Push-Up dạng nâng tay — tay lên Box | explosive
- ② Dumbbell Row — tăng tải | kéo nhanh, hạ chậm
- ③ Arnold Press — Dumbbell | xoay mượt mà
- ④ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑤ Side Plank — 25 giây mỗi bên
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell | 3×30m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 18km
- pace 6:20–6:35/km
Long Run 13km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Jump Squat — Bodyweight | đáp mềm, gối không đổ vào trong
- ② Bulgarian Split Squat — Dumbbell tăng tải | kiểm soát hạ
- ③ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ nhàng
- ④ Single Leg Deadlift — Dumbbell | giữ thăng bằng
- ⑤ Lateral Bound — Bodyweight | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Calf Raise — Dumbbell (1 chân) | đủ biên độ
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 6:15–7:00/km
- Tempo 7km
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Tempo 7km | pace 6:20–6:35/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×10–12 rep · Nghỉ: 60–75"
- ① Push-Up dạng nâng tay — tay lên Box | explosive
- ② Dumbbell Row — tăng tải | kéo nhanh, hạ chậm
- ③ Arnold Press — Dumbbell | xoay mượt mà
- ④ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑤ Side Plank — 25 giây mỗi bên
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell | 3×30m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 13km
- 8km pace 6:15–7:00/km
- 5km pace 6:20–6:35/km
Long Run 10km6 buổi tập
- Lower Body — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×10 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Goblet Squat nhẹ | tập trung kỹ thuật
- ② Single Leg Romanian Deadlift nhẹ
- ③ Glute Bridge — Bodyweight | squeeze mông
- ④ Band Walk — Resistance Band | 2×10 bước mỗi hướng
- ⑤ Calf Raise nhẹ — Bodyweight
- ⑥ Kéo giãn Hip Flexor động | 2×10 mỗi bên
- Easy 35'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 30'
- pace 6:15–7:00/km
- Repeat: 3×800m
- WU 10' pace 6:15–7:00/km
- Repeat: 3×800m
- pace 6:20–6:35/km, nghỉ 3'
- CD 5' pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×10 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Push-Up — Bodyweight | nhẹ nhàng
- ② Band Pull-Apart | 2×15 rep
- ③ Plank — 30 giây
- ④ Dead Bug — Bodyweight | 2×10 mỗi bên
- ⑤ Bird Dog | 2×8 mỗi bên
- ⑥ Cat-Cow Mobility | 2×10 rep
- Nghỉ
- Long Run 10km
- pace 6:15–7:00/km
Race day5 buổi tập
- Lower Body — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×10 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Goblet Squat nhẹ | tập trung kỹ thuật
- ② Single Leg Romanian Deadlift nhẹ
- ③ Glute Bridge — Bodyweight | squeeze mông
- ④ Band Walk — Resistance Band | 2×10 bước mỗi hướng
- ⑤ Calf Raise nhẹ — Bodyweight
- ⑥ Kéo giãn Hip Flexor động | 2×10 mỗi bên
- Easy 25'
- pace 6:15–7:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Nghỉ
- Easy 20'
- pace 6:15–7:00/km
- Upper + Core — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×10 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Push-Up — Bodyweight | nhẹ nhàng
- ② Band Pull-Apart | 2×15 rep
- ③ Plank — 30 giây
- ④ Dead Bug — Bodyweight | 2×10 mỗi bên
- ⑤ Bird Dog | 2×8 mỗi bên
- ⑥ Cat-Cow Mobility | 2×10 rep
- Nghỉ
- Race day
- Thi 21K (21,1 km)
- Pace mục tiêu: 6:23/km