16 tuần, 4 giai đoạn
Xây nền hiếu khí · Tuần 1-4
Phát triển ngưỡng · Tuần 5-10
Cao điểm · Tuần 11-14
Giảm tải và thi đấu · Tuần 15-16
Lịch từng tuần
- Easy
- Long run
- Chất lượng
- Strength
- Nghỉ
- Race day
Long Run 60'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, giữ thẳng lưng
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | giữ hông thẳng
- ③ Barbell Hip Thrust | squeeze mông đỉnh điểm 2"
- ④ Nordic Curl — Eccentric | hạ chậm 4 giây, 3×6 rep
- ⑤ Single Leg Calf Raise — Dumbbell | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 45'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 40'
- pace 4:45–5:30/km
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Upper + Core — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown nếu chưa đủ lực
- ② Barbell Bench Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row | kéo về rốn, giữ vai thấp
- ④ Dumbbell Lateral Raise | kiểm soát phần hạ xuống
- ⑤ Dead Bug — Dumbbell | giữ lưng dưới sát sàn
- ⑥ Pallof Press — Resistance Band | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 60'
- pace 4:45–5:30/km
Long Run 70'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, giữ thẳng lưng
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | giữ hông thẳng
- ③ Barbell Hip Thrust | squeeze mông đỉnh điểm 2"
- ④ Nordic Curl — Eccentric | hạ chậm 4 giây, 3×6 rep
- ⑤ Single Leg Calf Raise — Dumbbell | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 4:45–5:30/km
- Easy 55'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Upper + Core — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown nếu chưa đủ lực
- ② Barbell Bench Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row | kéo về rốn, giữ vai thấp
- ④ Dumbbell Lateral Raise | kiểm soát phần hạ xuống
- ⑤ Dead Bug — Dumbbell | giữ lưng dưới sát sàn
- ⑥ Pallof Press — Resistance Band | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 70'
- pace 4:45–5:30/km
Long Run 14km6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, giữ thẳng lưng
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | giữ hông thẳng
- ③ Barbell Hip Thrust | squeeze mông đỉnh điểm 2"
- ④ Nordic Curl — Eccentric | hạ chậm 4 giây, 3×6 rep
- ⑤ Single Leg Calf Raise — Dumbbell | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Chạy 55'
- 35' pace 4:45–5:30/km (khởi động)
- 10' pace 4:30–5:00/km (ngưỡng)
- 10' pace 4:45–5:30/km (thả lỏng)
- Upper + Core — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown nếu chưa đủ lực
- ② Barbell Bench Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row | kéo về rốn, giữ vai thấp
- ④ Dumbbell Lateral Raise | kiểm soát phần hạ xuống
- ⑤ Dead Bug — Dumbbell | giữ lưng dưới sát sàn
- ⑥ Pallof Press — Resistance Band | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 14km
- pace 4:45–5:30/km
Long Run 12km6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, giữ thẳng lưng
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | giữ hông thẳng
- ③ Barbell Hip Thrust | squeeze mông đỉnh điểm 2"
- ④ Nordic Curl — Eccentric | hạ chậm 4 giây, 3×6 rep
- ⑤ Single Leg Calf Raise — Dumbbell | đủ biên độ lên xuống
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 40'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 35'
- pace 4:45–5:30/km
- Easy 40'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Upper + Core — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown nếu chưa đủ lực
- ② Barbell Bench Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row | kéo về rốn, giữ vai thấp
- ④ Dumbbell Lateral Raise | kiểm soát phần hạ xuống
- ⑤ Dead Bug — Dumbbell | giữ lưng dưới sát sàn
- ⑥ Pallof Press — Resistance Band | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 12km
- pace 4:45–5:30/km
Long Run 14km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat — tăng tải | tempo 3-1-1
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | gối sau không chạm sàn
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×8 rep | hạ chậm 4", kéo nhanh lên
- ⑤ Depth Jump — Plyometric | 3×8 rep, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- Fartlek 30'
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Fartlek 30':
- 4' pace 4:30–5:00/km (nhanh)
- 2' pace 4:45–5:30/km (chậm)
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- Tempo 30'
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Tempo 30' | pace 4:30–5:00/km
- (nhịp tim cao, kiểm soát được)
- + 4×30" stride
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Weighted Pull-Up | hoặc tăng tải Lat Pulldown
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row — tăng tải | kéo về rốn
- ④ Face Pull — Cable hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng dưới không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 14km
- 11km pace 4:45–5:30/km
- 3km pace 4:55–5:05/km
Long Run 16km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat — tăng tải | tempo 3-1-1
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | gối sau không chạm sàn
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×8 rep | hạ chậm 4", kéo nhanh lên
- ⑤ Depth Jump — Plyometric | 3×8 rep, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- Interval
- WU 15' pace 4:45–5:30/km
- Interval:
- 5×800m pace 3:50–4:05/km nghỉ 90"
- 4×400m pace 3:30–3:50/km nghỉ 90"
- CD 10' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Weighted Pull-Up | hoặc tăng tải Lat Pulldown
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row — tăng tải | kéo về rốn
- ④ Face Pull — Cable hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng dưới không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 16km
- 12km pace 4:45–5:30/km
- 4km pace 4:55–5:05/km
Long Run 17km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat — tăng tải | tempo 3-1-1
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | gối sau không chạm sàn
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×8 rep | hạ chậm 4", kéo nhanh lên
- ⑤ Depth Jump — Plyometric | 3×8 rep, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- Fartlek 35'
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Fartlek 35':
- 4' pace 4:30–5:00/km (nhanh)
- 2' pace 4:45–5:30/km (chậm)
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- Tempo 35'
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Tempo 35' | pace 4:30–5:00/km
- (nhịp tim cao, kiểm soát được)
- + 4×30" stride
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Weighted Pull-Up | hoặc tăng tải Lat Pulldown
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row — tăng tải | kéo về rốn
- ④ Face Pull — Cable hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng dưới không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 17km
- 12km pace 4:45–5:30/km
- 5km pace 4:55–5:05/km
Long Run 18km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat — tăng tải | tempo 3-1-1
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | gối sau không chạm sàn
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×8 rep | hạ chậm 4", kéo nhanh lên
- ⑤ Depth Jump — Plyometric | 3×8 rep, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- Interval
- WU 15' pace 4:45–5:30/km
- Interval:
- 5×1km pace 3:50–4:05/km nghỉ 90"
- 4×400m pace 3:30–3:50/km nghỉ 90"
- CD 10' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Weighted Pull-Up | hoặc tăng tải Lat Pulldown
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row — tăng tải | kéo về rốn
- ④ Face Pull — Cable hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng dưới không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 18km
- 3km pace 4:45–5:30/km
- 12km pace 4:55–5:05/km
- 3km pace 4:45–5:30/km
Long Run 19km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat — tăng tải | tempo 3-1-1
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | gối sau không chạm sàn
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×8 rep | hạ chậm 4", kéo nhanh lên
- ⑤ Depth Jump — Plyometric | 3×8 rep, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- Negative Run 45'
- Bắt đầu pace 5:05/km
- Tăng nhanh hơn 5–10"/km mỗi 15'
- Kết thúc pace 4:30–5:00/km
- Easy 55'
- pace 4:45–5:30/km
- Tempo sets: 4–3–3km
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Tempo sets: 4–3–3km
- pace 4:20–4:40/km, nghỉ 3' giữa set
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Weighted Pull-Up | hoặc tăng tải Lat Pulldown
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row — tăng tải | kéo về rốn
- ④ Face Pull — Cable hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng dưới không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 19km
- 4km pace 4:45–5:30/km
- 11km pace 4:55–5:05/km
- 4km pace 4:45–5:30/km
Long Run 13km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat — tăng tải | tempo 3-1-1
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | gối sau không chạm sàn
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×8 rep | hạ chậm 4", kéo nhanh lên
- ⑤ Depth Jump — Plyometric | 3×8 rep, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- Easy 40'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 35'
- pace 4:45–5:30/km
- Easy 40'
- pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Weighted Pull-Up | hoặc tăng tải Lat Pulldown
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Barbell Row — tăng tải | kéo về rốn
- ④ Face Pull — Cable hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng dưới không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 13km
- pace 4:45–5:30/km
Long Run 21km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×8–10 rep · Nghỉ: 90"–2'
- ① Barbell Back Squat — 80% 1RM | explosive concentric
- ② Barbell Bulgarian Split Squat — nặng | kiểm soát hạ xuống
- ③ Single Leg Depth Jump — Plyometric | 3×6 mỗi bên
- ④ Nordic Curl — tối đa | 3×6, hạ chậm 5 giây
- ⑤ Single Leg Hop to Stick — Plyometric | 3×8 mỗi bên
- ⑥ Ab Wheel Rollout với chân nâng cao | 3×10
- Fartlek 40'
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Fartlek 40':
- 3' pace 4:30–5:00/km (nhanh)
- 2' pace 4:45–5:30/km (chậm)
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Easy 60'
- pace 4:45–5:30/km
- Tempo 10km
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Tempo 10km | pace 4:55–5:05/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×8–10 rep · Nghỉ: 90"–2'
- ① Weighted Pull-Up — tối đa tải | 3×6 rep
- ② Barbell Row — tối đa tải | kiểm soát toàn bộ biên độ
- ③ Landmine Press | 3×10 mỗi bên
- ④ Copenhagen Plank — nâng cao | 30 giây mỗi bên
- ⑤ Hollow Body Rock | 3×20 rep
- ⑥ Suitcase Carry nặng | 3×50m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 21km
- pace 4:45–4:55/km
- (nhanh hơn pace HM 10"/km)
Long Run 22km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×8–10 rep · Nghỉ: 90"–2'
- ① Barbell Back Squat — 80% 1RM | explosive concentric
- ② Barbell Bulgarian Split Squat — nặng | kiểm soát hạ xuống
- ③ Single Leg Depth Jump — Plyometric | 3×6 mỗi bên
- ④ Nordic Curl — tối đa | 3×6, hạ chậm 5 giây
- ⑤ Single Leg Hop to Stick — Plyometric | 3×8 mỗi bên
- ⑥ Ab Wheel Rollout với chân nâng cao | 3×10
- Negative Run 50'
- Bắt đầu pace 5:05/km
- Tăng nhanh hơn 5–10"/km mỗi 10'
- Kết thúc pace 4:30–5:00/km
- Easy 60'
- pace 4:45–5:30/km
- Tempo 12km
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Tempo 12km | pace 4:55–5:05/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×8–10 rep · Nghỉ: 90"–2'
- ① Weighted Pull-Up — tối đa tải | 3×6 rep
- ② Barbell Row — tối đa tải | kiểm soát toàn bộ biên độ
- ③ Landmine Press | 3×10 mỗi bên
- ④ Copenhagen Plank — nâng cao | 30 giây mỗi bên
- ⑤ Hollow Body Rock | 3×20 rep
- ⑥ Suitcase Carry nặng | 3×50m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 22km
- 3km pace 4:45–5:30/km
- 14km pace 4:55–5:05/km
- 5km pace 4:45–5:30/km
Long Run 23km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×8–10 rep · Nghỉ: 90"–2'
- ① Barbell Back Squat — 80% 1RM | explosive concentric
- ② Barbell Bulgarian Split Squat — nặng | kiểm soát hạ xuống
- ③ Single Leg Depth Jump — Plyometric | 3×6 mỗi bên
- ④ Nordic Curl — tối đa | 3×6, hạ chậm 5 giây
- ⑤ Single Leg Hop to Stick — Plyometric | 3×8 mỗi bên
- ⑥ Ab Wheel Rollout với chân nâng cao | 3×10
- Fartlek 40'
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Fartlek 40':
- 3' pace 4:30–5:00/km (nhanh)
- 2' pace 4:45–5:30/km (chậm)
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Easy 55'
- pace 4:45–5:30/km
- Tempo 14km
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Tempo 14km | pace 4:55–5:05/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×8–10 rep · Nghỉ: 90"–2'
- ① Weighted Pull-Up — tối đa tải | 3×6 rep
- ② Barbell Row — tối đa tải | kiểm soát toàn bộ biên độ
- ③ Landmine Press | 3×10 mỗi bên
- ④ Copenhagen Plank — nâng cao | 30 giây mỗi bên
- ⑤ Hollow Body Rock | 3×20 rep
- ⑥ Suitcase Carry nặng | 3×50m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 23km
- pace 4:45–4:55/km
- (nhanh hơn pace HM 10"/km)
Long Run 16km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×8–10 rep · Nghỉ: 90"–2'
- ① Barbell Back Squat — 80% 1RM | explosive concentric
- ② Barbell Bulgarian Split Squat — nặng | kiểm soát hạ xuống
- ③ Single Leg Depth Jump — Plyometric | 3×6 mỗi bên
- ④ Nordic Curl — tối đa | 3×6, hạ chậm 5 giây
- ⑤ Single Leg Hop to Stick — Plyometric | 3×8 mỗi bên
- ⑥ Ab Wheel Rollout với chân nâng cao | 3×10
- Easy 50'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 4:45–5:30/km
- Tempo 10km
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Tempo 10km | pace 4:55–5:05/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×8–10 rep · Nghỉ: 90"–2'
- ① Weighted Pull-Up — tối đa tải | 3×6 rep
- ② Barbell Row — tối đa tải | kiểm soát toàn bộ biên độ
- ③ Landmine Press | 3×10 mỗi bên
- ④ Copenhagen Plank — nâng cao | 30 giây mỗi bên
- ⑤ Hollow Body Rock | 3×20 rep
- ⑥ Suitcase Carry nặng | 3×50m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 16km
- 11km pace 4:45–5:30/km
- 5km pace 4:55–5:05/km
Long Run 12km6 buổi tập
- Lower Body — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×8 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Goblet Squat nhẹ | tập trung kỹ thuật
- ② Single Leg Romanian Deadlift nhẹ | giữ thăng bằng
- ③ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Band Walk — Resistance Band | 2×15 bước mỗi hướng
- ⑤ Single Leg Calf Raise nhẹ | đủ biên độ
- ⑥ Plank — 30 giây | thở đều, không nín thở
- Easy 40'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 35'
- pace 4:45–5:30/km
- Repeat: 4×1km
- WU 10' pace 4:45–5:30/km
- Repeat: 4×1km
- pace 4:55–5:05/km, nghỉ 3'
- CD 5' pace 4:45–5:30/km
- Upper + Core — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×8 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Pull-Up nhẹ — Bodyweight | hoặc Band Assisted
- ② Push-Up — Bodyweight | tempo chậm
- ③ Band Face Pull | 2×15 rep
- ④ Dead Bug — Bodyweight | 2×10 mỗi bên
- ⑤ Side Plank — 20 giây mỗi bên
- ⑥ Thoracic Rotation Mobility | 2×10 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 12km
- pace 4:45–5:30/km
Race day5 buổi tập
- Lower Body — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×8 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Goblet Squat nhẹ | tập trung kỹ thuật
- ② Single Leg Romanian Deadlift nhẹ | giữ thăng bằng
- ③ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Band Walk — Resistance Band | 2×15 bước mỗi hướng
- ⑤ Single Leg Calf Raise nhẹ | đủ biên độ
- ⑥ Plank — 30 giây | thở đều, không nín thở
- Easy 25'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Nghỉ
- Easy 20'
- pace 4:45–5:30/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Upper + Core — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×8 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Pull-Up nhẹ — Bodyweight | hoặc Band Assisted
- ② Push-Up — Bodyweight | tempo chậm
- ③ Band Face Pull | 2×15 rep
- ④ Dead Bug — Bodyweight | 2×10 mỗi bên
- ⑤ Side Plank — 20 giây mỗi bên
- ⑥ Thoracic Rotation Mobility | 2×10 mỗi bên
- Nghỉ
- Race day
- Thi 21K (21,1 km)
- Pace mục tiêu: 4:58/km