18 tuần, 4 giai đoạn
Xây nền hiếu khí · Tuần 1-5
Phát triển ngưỡng · Tuần 6-12
Cao điểm · Tuần 13-16
Giảm tải và thi đấu · Tuần 17-18
Lịch từng tuần
- Easy
- Long run
- Chất lượng
- Strength
- Nghỉ
- Race day
Long Run 50'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1, gối không vượt mũi
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng, lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust | squeeze mông đỉnh 2"
- ④ Nordic Curl — Eccentric | hạ chậm 4 giây, 3×6 rep
- ⑤ Single Leg Calf Raise — Bodyweight | đủ biên độ
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 40'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 40'
- pace 5:30–6:15/km
- Easy 45'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Upper + Core — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1
- ② Barbell Row nhẹ | kéo về rốn, vai thấp
- ③ Dumbbell Shoulder Press | kiểm soát hạ xuống
- ④ Dumbbell Lateral Raise | cánh tay hơi cong
- ⑤ Dead Bug kết hợp Dumbbell | lưng dưới sát sàn
- ⑥ Pallof Press — Resistance Band | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 50'
- pace 5:30–6:15/km
Long Run 55'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1, gối không vượt mũi
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng, lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust | squeeze mông đỉnh 2"
- ④ Nordic Curl — Eccentric | hạ chậm 4 giây, 3×6 rep
- ⑤ Single Leg Calf Raise — Bodyweight | đủ biên độ
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 45'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 40'
- pace 5:30–6:15/km
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Upper + Core — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1
- ② Barbell Row nhẹ | kéo về rốn, vai thấp
- ③ Dumbbell Shoulder Press | kiểm soát hạ xuống
- ④ Dumbbell Lateral Raise | cánh tay hơi cong
- ⑤ Dead Bug kết hợp Dumbbell | lưng dưới sát sàn
- ⑥ Pallof Press — Resistance Band | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 55'
- pace 5:30–6:15/km
Long Run 60'6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1, gối không vượt mũi
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng, lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust | squeeze mông đỉnh 2"
- ④ Nordic Curl — Eccentric | hạ chậm 4 giây, 3×6 rep
- ⑤ Single Leg Calf Raise — Bodyweight | đủ biên độ
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 45'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 5:30–6:15/km
- Fartlek 25'
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Fartlek 25':
- 3' pace 5:15–5:45/km (nhanh)
- 2' pace 5:30–6:15/km (chậm)
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1
- ② Barbell Row nhẹ | kéo về rốn, vai thấp
- ③ Dumbbell Shoulder Press | kiểm soát hạ xuống
- ④ Dumbbell Lateral Raise | cánh tay hơi cong
- ⑤ Dead Bug kết hợp Dumbbell | lưng dưới sát sàn
- ⑥ Pallof Press — Resistance Band | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 60'
- pace 5:30–6:15/km
Long Run 13km6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1, gối không vượt mũi
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng, lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust | squeeze mông đỉnh 2"
- ④ Nordic Curl — Eccentric | hạ chậm 4 giây, 3×6 rep
- ⑤ Single Leg Calf Raise — Bodyweight | đủ biên độ
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Chạy 50'
- 25' pace 5:30–6:15/km (khởi động)
- 15' pace 5:15–5:45/km (ngưỡng)
- 10' pace 5:30–6:15/km (thả lỏng)
- Upper + Core — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1
- ② Barbell Row nhẹ | kéo về rốn, vai thấp
- ③ Dumbbell Shoulder Press | kiểm soát hạ xuống
- ④ Dumbbell Lateral Raise | cánh tay hơi cong
- ⑤ Dead Bug kết hợp Dumbbell | lưng dưới sát sàn
- ⑥ Pallof Press — Resistance Band | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 13km
- pace 5:30–6:15/km
Long Run 10km6 buổi tập
- Lower Body — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Bulgarian Split Squat — Dumbbell | tempo 3-1-1, gối không vượt mũi
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell | hông thẳng, lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust | squeeze mông đỉnh 2"
- ④ Nordic Curl — Eccentric | hạ chậm 4 giây, 3×6 rep
- ⑤ Single Leg Calf Raise — Bodyweight | đủ biên độ
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 40'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 35'
- pace 5:30–6:15/km
- Easy 40'
- pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase I
- 3×15 rep · Nghỉ: 60–90"
- ① Dumbbell Bench Press | tempo 3-1-1
- ② Barbell Row nhẹ | kéo về rốn, vai thấp
- ③ Dumbbell Shoulder Press | kiểm soát hạ xuống
- ④ Dumbbell Lateral Raise | cánh tay hơi cong
- ⑤ Dead Bug kết hợp Dumbbell | lưng dưới sát sàn
- ⑥ Pallof Press — Resistance Band | 3×12 mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 10km
- pace 5:30–6:15/km
Long Run 13km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, tăng tải dần
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell nặng hơn | lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×6 rep | hạ chậm 4", đẩy nhanh
- ⑤ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Fartlek 30'
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Fartlek 30':
- 4' pace 5:15–5:45/km (nhanh)
- 2' pace 5:30–6:15/km (chậm)
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- Tempo 25'
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Tempo 25' | pace 5:15–5:45/km
- (nhịp tim cao, kiểm soát được)
- + 4×30" stride
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown tăng tải
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Cable Face Pull hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 30 giây
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 13km
- 10km pace 5:30–6:15/km
- 3km pace 5:38–5:48/km
Long Run 14km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, tăng tải dần
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell nặng hơn | lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×6 rep | hạ chậm 4", đẩy nhanh
- ⑤ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- Interval
- WU 15' pace 5:30–6:15/km
- Interval:
- 5×800m pace 4:20–4:40/km nghỉ 90"
- 4×400m pace 4:05–4:20/km nghỉ 90"
- CD 10' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown tăng tải
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Cable Face Pull hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 30 giây
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 14km
- 11km pace 5:30–6:15/km
- 3km pace 5:38–5:48/km
Long Run 15km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, tăng tải dần
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell nặng hơn | lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×6 rep | hạ chậm 4", đẩy nhanh
- ⑤ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Fartlek 30'
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Fartlek 30':
- 4' pace 5:15–5:45/km (nhanh)
- 2' pace 5:30–6:15/km (chậm)
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- Tempo 30'
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Tempo 30' | pace 5:15–5:45/km
- (nhịp tim cao, kiểm soát được)
- + 4×30" stride
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown tăng tải
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Cable Face Pull hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 30 giây
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 15km
- 11km pace 5:30–6:15/km
- 4km pace 5:38–5:48/km
Long Run 16km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, tăng tải dần
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell nặng hơn | lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×6 rep | hạ chậm 4", đẩy nhanh
- ⑤ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- Interval
- WU 15' pace 5:30–6:15/km
- Interval:
- 5×1km pace 4:20–4:40/km nghỉ 90"
- 4×400m pace 4:05–4:20/km nghỉ 90"
- CD 10' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown tăng tải
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Cable Face Pull hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 30 giây
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 16km
- 3km pace 5:30–6:15/km
- 10km pace 5:38–5:48/km
- 3km pace 5:30–6:15/km
Long Run 17km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, tăng tải dần
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell nặng hơn | lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×6 rep | hạ chậm 4", đẩy nhanh
- ⑤ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Negative Run 45'
- Bắt đầu pace 5:50/km
- Tăng nhanh hơn 5–10"/km mỗi 15'
- Kết thúc pace 5:15–5:45/km
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- Tempo sets: 4–3–3km
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Tempo sets: 4–3–3km
- pace 5:00–5:20/km, nghỉ 3' giữa set
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown tăng tải
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Cable Face Pull hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 30 giây
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 17km
- 4km pace 5:30–6:15/km
- 9km pace 5:38–5:48/km
- 4km pace 5:30–6:15/km
Long Run 17km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, tăng tải dần
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell nặng hơn | lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×6 rep | hạ chậm 4", đẩy nhanh
- ⑤ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- Interval
- WU 15' pace 5:30–6:15/km
- Interval:
- 5×1.2km pace 4:40–5:00/km nghỉ 90"
- 4×400m pace 4:05–4:20/km nghỉ 90"
- CD 10' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown tăng tải
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Cable Face Pull hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 30 giây
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 17km
- 12km pace 5:30–6:15/km
- 5km pace 5:38–5:48/km
Long Run 12km6 buổi tập
- Lower Body — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Barbell Back Squat | tempo 3-1-1, tăng tải dần
- ② Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell nặng hơn | lưng phẳng
- ③ Barbell Hip Thrust — tăng tải | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Nordic Curl — 3×6 rep | hạ chậm 4", đẩy nhanh
- ⑤ Step-Up Jump — Box | 3×10, đáp nhẹ đầu gối
- ⑥ Copenhagen Plank | 20 giây mỗi bên
- Easy 40'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 35'
- pace 5:30–6:15/km
- Easy 40'
- pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase II
- 3×12 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ | hoặc Lat Pulldown tăng tải
- ② Dumbbell Incline Press | tempo 3-1-1
- ③ Cable Face Pull hoặc Band | khuỷu tay ngang vai
- ④ Hollow Body Hold | 30 giây
- ⑤ Ab Wheel Rollout | giữ lưng không sụp
- ⑥ Suitcase Carry — Dumbbell nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 12km
- pace 5:30–6:15/km
Long Run 20km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×10 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Jump Squat — Bodyweight | explosive, đáp mềm
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | tăng tải, kiểm soát hạ
- ③ Single Leg Box Jump — Plyometric | 3×8 mỗi bên
- ④ Nordic Curl — 3×6 | hạ chậm tối đa
- ⑤ Lateral Bound — Plyometric | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Ab Wheel Rollout | 3×10 rep
- Fartlek 35'
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Fartlek 35':
- 3' pace 5:15–5:45/km (nhanh)
- 2' pace 5:30–6:15/km (chậm)
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Easy 55'
- pace 5:30–6:15/km
- Tempo 10km
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Tempo 10km | pace 5:38–5:48/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×10 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ — tăng tải | explosive pull
- ② Barbell Row — tăng tải | kéo nhanh, hạ chậm
- ③ Landmine Press | 3×10 mỗi bên
- ④ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- ⑤ Hollow Body Rock | 3×15 rep
- ⑥ Suitcase Carry nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 20km
- pace 5:28–5:38/km
- (nhanh hơn pace HM 10"/km)
Long Run 19km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×10 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Jump Squat — Bodyweight | explosive, đáp mềm
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | tăng tải, kiểm soát hạ
- ③ Single Leg Box Jump — Plyometric | 3×8 mỗi bên
- ④ Nordic Curl — 3×6 | hạ chậm tối đa
- ⑤ Lateral Bound — Plyometric | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Ab Wheel Rollout | 3×10 rep
- Negative Run 45'
- Bắt đầu pace 5:50/km
- Tăng nhanh hơn 5–10"/km mỗi 15'
- Kết thúc pace 5:15–5:45/km
- Easy 55'
- pace 5:30–6:15/km
- Tempo 11km
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Tempo 11km | pace 5:38–5:48/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×10 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ — tăng tải | explosive pull
- ② Barbell Row — tăng tải | kéo nhanh, hạ chậm
- ③ Landmine Press | 3×10 mỗi bên
- ④ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- ⑤ Hollow Body Rock | 3×15 rep
- ⑥ Suitcase Carry nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 19km
- 3km pace 5:30–6:15/km
- 12km pace 5:38–5:48/km
- 4km pace 5:30–6:15/km
Long Run 21km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×10 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Jump Squat — Bodyweight | explosive, đáp mềm
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | tăng tải, kiểm soát hạ
- ③ Single Leg Box Jump — Plyometric | 3×8 mỗi bên
- ④ Nordic Curl — 3×6 | hạ chậm tối đa
- ⑤ Lateral Bound — Plyometric | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Ab Wheel Rollout | 3×10 rep
- Fartlek 35'
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Fartlek 35':
- 3' pace 5:15–5:45/km (nhanh)
- 2' pace 5:30–6:15/km (chậm)
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Easy 55'
- pace 5:30–6:15/km
- Tempo 12km
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Tempo 12km | pace 5:38–5:48/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×10 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ — tăng tải | explosive pull
- ② Barbell Row — tăng tải | kéo nhanh, hạ chậm
- ③ Landmine Press | 3×10 mỗi bên
- ④ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- ⑤ Hollow Body Rock | 3×15 rep
- ⑥ Suitcase Carry nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 21km
- pace 5:28–5:38/km
- (nhanh hơn pace HM 10"/km)
Long Run 15km6 buổi tập
- Lower Body — Phase III
- 3×10 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Jump Squat — Bodyweight | explosive, đáp mềm
- ② Barbell Bulgarian Split Squat | tăng tải, kiểm soát hạ
- ③ Single Leg Box Jump — Plyometric | 3×8 mỗi bên
- ④ Nordic Curl — 3×6 | hạ chậm tối đa
- ⑤ Lateral Bound — Plyometric | 3×10 mỗi bên
- ⑥ Ab Wheel Rollout | 3×10 rep
- Easy 50'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 45'
- pace 5:30–6:15/km
- Tempo 10km
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Tempo 10km | pace 5:38–5:48/km
- (giữ đều pace đến cuối)
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase III
- 3×10 rep · Nghỉ: 75–90"
- ① Pull-Up kết hợp tạ — tăng tải | explosive pull
- ② Barbell Row — tăng tải | kéo nhanh, hạ chậm
- ③ Landmine Press | 3×10 mỗi bên
- ④ Copenhagen Plank | 25 giây mỗi bên
- ⑤ Hollow Body Rock | 3×15 rep
- ⑥ Suitcase Carry nặng | 3×40m mỗi bên
- Nghỉ
- Long Run 15km
- 10km pace 5:30–6:15/km
- 5km pace 5:38–5:48/km
Long Run 10km6 buổi tập
- Lower Body — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×10 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Goblet Squat nhẹ | tập trung kỹ thuật
- ② Single Leg Romanian Deadlift nhẹ | kiểm soát thăng bằng
- ③ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Band Walk — Resistance Band | 2×12 bước mỗi hướng
- ⑤ Calf Raise nhẹ — Bodyweight | đủ biên độ
- ⑥ Plank — 30 giây | thở đều
- Easy 35'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy 30'
- pace 5:30–6:15/km
- Repeat: 3×1km
- WU 10' pace 5:30–6:15/km
- Repeat: 3×1km
- pace 5:38–5:48/km, nghỉ 3'
- CD 5' pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×10 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Pull-Up nhẹ hoặc Band Row
- ② Push-Up — Bodyweight | tempo chậm
- ③ Band Face Pull | 2×15 rep
- ④ Dead Bug — Bodyweight | 2×10 mỗi bên
- ⑤ Side Plank — 20 giây mỗi bên
- ⑥ Cat-Cow Mobility | 2×10 rep
- Nghỉ
- Long Run 10km
- pace 5:30–6:15/km
Race day5 buổi tập
- Lower Body — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×10 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Goblet Squat nhẹ | tập trung kỹ thuật
- ② Single Leg Romanian Deadlift nhẹ | kiểm soát thăng bằng
- ③ Single Leg Glute Bridge | squeeze 2" ở đỉnh
- ④ Band Walk — Resistance Band | 2×12 bước mỗi hướng
- ⑤ Calf Raise nhẹ — Bodyweight | đủ biên độ
- ⑥ Plank — 30 giây | thở đều
- Easy 25'
- pace 5:30–6:15/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Nghỉ
- Easy 20'
- pace 5:30–6:15/km
- Upper + Core — Phase IV — Kích Hoạt
- 2×10 rep · Nghỉ: 45–60"
- ① Pull-Up nhẹ hoặc Band Row
- ② Push-Up — Bodyweight | tempo chậm
- ③ Band Face Pull | 2×15 rep
- ④ Dead Bug — Bodyweight | 2×10 mỗi bên
- ⑤ Side Plank — 20 giây mỗi bên
- ⑥ Cat-Cow Mobility | 2×10 rep
- Nghỉ
- Race day
- Thi 21K (21,1 km)
- Pace mục tiêu: 5:41/km