Bản nháp
Chạy 42KDưới 4:00
- 5:41/km
- 16 tuần
- 5-6
- 32 km
HM dưới 1h50' · 10km dưới 50'
Huấn luyện viên phụ trách: Coach Phúc
16 tuần, 4 giai đoạn
Xây nền hiếu khí · Tuần 1-4
Phát triển ngưỡng · Tuần 5-9
Cao điểm · Tuần 10-14
Giảm tải và thi đấu · Tuần 15-16
Lịch từng tuần
- Easy
- Long run
- Chất lượng
- Strength
- Nghỉ
- Race day
Long Run 22km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×15 rep
- 1. Bulgarian Split Squat — Dumbbell
- 2. Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell
- 3. Lateral Lunge — Dumbbell
- 4. Single Leg Glute Bridge
- 5. Single Leg Calf Raise — Bodyweight
- 6. Monster Walk — Resistance Band
- Fartlek 30'
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Fartlek 30':
- 3' pace 5:10–5:40/km (nhanh)
- 2' pace 6:00–6:50/km (chậm)
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core
- 3×15 rep
- 1. Dumbbell Bench Press
- 2. Barbell Row nhẹ
- 3. Dumbbell Lateral Raise
- 4. Dead Bug kết hợp Dumbbell
- 5. Plank kết hợp nâng chân — 30 giây
- 6. Pallof Press — Resistance Band
- Easy Run 45'
- pace 6:00–6:50/km
- + 6×100m nhanh cuối buổi
- nghỉ 90" giữa các rep
- Nghỉ
- Long Run 22km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 24km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×15 rep
- 1. Bulgarian Split Squat — Dumbbell
- 2. Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell
- 3. Lateral Lunge — Dumbbell
- 4. Single Leg Glute Bridge
- 5. Single Leg Calf Raise — Bodyweight
- 6. Monster Walk — Resistance Band
- Tempo 8km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Tempo 8km
- pace 5:10–5:40/km
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core
- 3×15 rep
- 1. Dumbbell Bench Press
- 2. Barbell Row nhẹ
- 3. Dumbbell Lateral Raise
- 4. Dead Bug kết hợp Dumbbell
- 5. Plank kết hợp nâng chân — 30 giây
- 6. Pallof Press — Resistance Band
- Easy Run 45'
- pace 6:00–6:50/km
- + 6×100m nhanh cuối buổi
- nghỉ 90" giữa các rep
- Nghỉ
- Long Run 24km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 24km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×15 rep
- 1. Bulgarian Split Squat — Dumbbell
- 2. Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell
- 3. Lateral Lunge — Dumbbell
- 4. Single Leg Glute Bridge
- 5. Single Leg Calf Raise — Bodyweight
- 6. Monster Walk — Resistance Band
- Tempo 10km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Tempo 10km
- pace 5:10–5:40/km
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core
- 3×15 rep
- 1. Dumbbell Bench Press
- 2. Barbell Row nhẹ
- 3. Dumbbell Lateral Raise
- 4. Dead Bug kết hợp Dumbbell
- 5. Plank kết hợp nâng chân — 30 giây
- 6. Pallof Press — Resistance Band
- Easy Run 45'
- pace 6:00–6:50/km
- + 6×100m nhanh cuối buổi
- nghỉ 90" giữa các rep
- Nghỉ
- Long Run 24km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 18km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×15 rep
- 1. Bulgarian Split Squat — Dumbbell
- 2. Single Leg Romanian Deadlift — Dumbbell
- 3. Lateral Lunge — Dumbbell
- 4. Single Leg Glute Bridge
- 5. Single Leg Calf Raise — Bodyweight
- 6. Monster Walk — Resistance Band
- Easy Run 35'
- pace 6:00–6:50/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy Run 35'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core
- 3×15 rep
- 1. Dumbbell Bench Press
- 2. Barbell Row nhẹ
- 3. Dumbbell Lateral Raise
- 4. Dead Bug kết hợp Dumbbell
- 5. Plank kết hợp nâng chân — 30 giây
- 6. Pallof Press — Resistance Band
- Easy Run 35'
- pace 6:00–6:50/km
- Nghỉ
- Long Run 18km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 26km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×12 rep
- 1. Barbell Back Squat
- 2. Single Leg Deadlift — Dumbbell nặng
- 3. Step-Up cao — Dumbbell
- 4. Nordic Curl — hạ chậm (Eccentric)
- 5. Single Leg Calf Raise — Dumbbell
- 6. Lateral Band Walk nặng hơn
- Tempo 10km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Tempo 10km
- pace 5:10–5:40/km
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core
- 3×12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ hoặc Barbell Row
- 2. Dumbbell Incline Press
- 3. Face Pull — Dây kháng lực
- 4. Ab Wheel Rollout
- 5. Suitcase Carry — Dumbbell nặng 40m
- 6. Hollow Body Rock — 20 rep
- Interval: 8×400m
- Khởi động 15' pace 6:00–6:50/km
- Interval: 8×400m
- pace 4:40–5:10/km
- nghỉ 90"
- Thả lỏng 10' pace 6:00–6:50/km
- Nghỉ
- Long Run 26km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 26km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×12 rep
- 1. Barbell Back Squat
- 2. Single Leg Deadlift — Dumbbell nặng
- 3. Step-Up cao — Dumbbell
- 4. Nordic Curl — hạ chậm (Eccentric)
- 5. Single Leg Calf Raise — Dumbbell
- 6. Lateral Band Walk nặng hơn
- Fartlek 35'
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Fartlek 35':
- 4' pace 5:10–5:40/km (nhanh)
- 2' pace 6:00–6:50/km (chậm)
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core
- 3×12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ hoặc Barbell Row
- 2. Dumbbell Incline Press
- 3. Face Pull — Dây kháng lực
- 4. Ab Wheel Rollout
- 5. Suitcase Carry — Dumbbell nặng 40m
- 6. Hollow Body Rock — 20 rep
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- + 8×200m nhanh cuối buổi
- nghỉ 90" giữa các rep
- Nghỉ
- Long Run 26km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 28km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×12 rep
- 1. Barbell Back Squat
- 2. Single Leg Deadlift — Dumbbell nặng
- 3. Step-Up cao — Dumbbell
- 4. Nordic Curl — hạ chậm (Eccentric)
- 5. Single Leg Calf Raise — Dumbbell
- 6. Lateral Band Walk nặng hơn
- Cruise Interval: 4×2km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Cruise Interval: 4×2km
- pace 5:10–5:40/km
- nghỉ 2' chạy nhẹ
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core
- 3×12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ hoặc Barbell Row
- 2. Dumbbell Incline Press
- 3. Face Pull — Dây kháng lực
- 4. Ab Wheel Rollout
- 5. Suitcase Carry — Dumbbell nặng 40m
- 6. Hollow Body Rock — 20 rep
- Interval: 6×800m
- Khởi động 15' pace 6:00–6:50/km
- Interval: 6×800m
- pace 4:40–5:10/km
- nghỉ 2'
- Thả lỏng 10' pace 6:00–6:50/km
- Nghỉ
- Long Run 28km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 18km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×12 rep
- 1. Barbell Back Squat
- 2. Single Leg Deadlift — Dumbbell nặng
- 3. Step-Up cao — Dumbbell
- 4. Nordic Curl — hạ chậm (Eccentric)
- 5. Single Leg Calf Raise — Dumbbell
- 6. Lateral Band Walk nặng hơn
- Easy Run 40'
- pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 35'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core
- 3×12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ hoặc Barbell Row
- 2. Dumbbell Incline Press
- 3. Face Pull — Dây kháng lực
- 4. Ab Wheel Rollout
- 5. Suitcase Carry — Dumbbell nặng 40m
- 6. Hollow Body Rock — 20 rep
- Easy Run 35'
- pace 6:00–6:50/km
- Nghỉ
- Long Run 18km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 28km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×12 rep
- 1. Barbell Back Squat
- 2. Single Leg Deadlift — Dumbbell nặng
- 3. Step-Up cao — Dumbbell
- 4. Nordic Curl — hạ chậm (Eccentric)
- 5. Single Leg Calf Raise — Dumbbell
- 6. Lateral Band Walk nặng hơn
- Tempo 12km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Tempo 12km
- pace 5:10–5:40/km
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core
- 3×12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ hoặc Barbell Row
- 2. Dumbbell Incline Press
- 3. Face Pull — Dây kháng lực
- 4. Ab Wheel Rollout
- 5. Suitcase Carry — Dumbbell nặng 40m
- 6. Hollow Body Rock — 20 rep
- Interval: 6×1km
- Khởi động 15' pace 6:00–6:50/km
- Interval: 6×1km
- pace 4:40–5:10/km
- nghỉ 2'
- Thả lỏng 10' pace 6:00–6:50/km
- Nghỉ
- Long Run 28km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 30km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Plyometric
- 3×10 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box
- 2. Barbell Bulgarian Split Squat
- 3. Single Leg Box Jump — Plyometric
- 4. Nordic Curl — 3×6 rep
- 5. Single Leg Hop to Stick
- 6. Single Leg Calf Raise nặng
- Tempo 14km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Tempo 14km
- pace 5:10–5:40/km
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core Cường Độ Cao
- 3×10 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Copenhagen Plank — 25 giây
- 6. Suitcase Carry nặng 40m
- Interval: 8×800m
- Khởi động 15' pace 6:00–6:50/km
- Interval: 8×800m
- pace 4:40–5:10/km
- nghỉ 90"
- Thả lỏng 10' pace 6:00–6:50/km
- Nghỉ
- Long Run 30km
- 24km pace 6:00–6:50/km
- Fast Finish: 6km pace 5:41/km
- (chạy marathon pace cuối bài)
Long Run 30km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Plyometric
- 3×10 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box
- 2. Barbell Bulgarian Split Squat
- 3. Single Leg Box Jump — Plyometric
- 4. Nordic Curl — 3×6 rep
- 5. Single Leg Hop to Stick
- 6. Single Leg Calf Raise nặng
- Cruise Interval: 4×3km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Cruise Interval: 4×3km
- pace 5:10–5:40/km
- nghỉ 2' chạy nhẹ
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core Cường Độ Cao
- 3×10 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Copenhagen Plank — 25 giây
- 6. Suitcase Carry nặng 40m
- Negative Run 14km
- Nửa đầu 7km pace 6:00–6:50/km
- Nửa sau 7km pace 5:10–5:40/km
- (tăng dần, không dừng)
- Nghỉ
- Long Run 30km
- 24km pace 6:00–6:50/km
- Fast Finish: 6km pace 5:41/km
- (chạy marathon pace cuối bài)
Long Run 32km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Plyometric
- 3×10 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box
- 2. Barbell Bulgarian Split Squat
- 3. Single Leg Box Jump — Plyometric
- 4. Nordic Curl — 3×6 rep
- 5. Single Leg Hop to Stick
- 6. Single Leg Calf Raise nặng
- Tempo 14km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Tempo 14km
- pace 5:10–5:40/km
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 35'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core Cường Độ Cao
- 3×10 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Copenhagen Plank — 25 giây
- 6. Suitcase Carry nặng 40m
- Easy Run 35'
- pace 6:00–6:50/km
- Nghỉ
- Long Run 32km
- 26km pace 6:00–6:50/km
- Fast Finish: 6km pace 5:41/km
- (chạy marathon pace cuối bài)
Long Run 22km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Plyometric
- 3×10 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box
- 2. Barbell Bulgarian Split Squat
- 3. Single Leg Box Jump — Plyometric
- 4. Nordic Curl — 3×6 rep
- 5. Single Leg Hop to Stick
- 6. Single Leg Calf Raise nặng
- Fartlek 45'
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Fartlek 45':
- 5' pace 5:10–5:40/km (nhanh)
- 2' pace 6:00–6:50/km (chậm)
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core Cường Độ Cao
- 3×10 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Copenhagen Plank — 25 giây
- 6. Suitcase Carry nặng 40m
- Negative Run 16km
- Nửa đầu 8km pace 6:00–6:50/km
- Nửa sau 8km pace 5:10–5:40/km
- (tăng dần, không dừng)
- Nghỉ
- Long Run 22km
- 18km pace 6:00–6:50/km
- Fast Finish: 4km pace 5:41/km
- (chạy marathon pace cuối bài)
Long Run 18km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Plyometric
- 3×10 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box
- 2. Barbell Bulgarian Split Squat
- 3. Single Leg Box Jump — Plyometric
- 4. Nordic Curl — 3×6 rep
- 5. Single Leg Hop to Stick
- 6. Single Leg Calf Raise nặng
- Tempo 16km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Tempo 16km
- pace 5:10–5:40/km
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 50'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Upper và Core Cường Độ Cao
- 3×10 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Copenhagen Plank — 25 giây
- 6. Suitcase Carry nặng 40m
- Interval: 5×1km
- Khởi động 15' pace 6:00–6:50/km
- Interval: 5×1km
- pace 4:40–5:10/km
- nghỉ 2'
- Thả lỏng 10' pace 6:00–6:50/km
- Nghỉ
- Long Run 18km
- pace 6:00–6:50/km
Long Run 12km6 buổi tập
- Strength — Kích Hoạt
- 2×8–10 rep
- 1. Single Leg Squat xuống Box nhẹ
- 2. Single Leg Romanian Deadlift nhẹ
- 3. Single Leg Glute Bridge
- 4. Band Clamshell
- 5. Single Leg Calf Raise nhẹ
- 6. Kéo giãn Hip Flexor — 10 rep
- Tempo 8km
- Khởi động 10' pace 6:00–6:50/km
- Tempo 8km
- pace 5:10–5:40/km
- Thả lỏng 5' pace 6:00–6:50/km
- Easy Run 30'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Kích Hoạt
- 2×10 rep
- 1. Pull-Up hoặc Band Row nhẹ
- 2. Push-Up nhẹ
- 3. Band Face Pull
- 4. Plank — 30 giây
- 5. Dead Bug
- 6. Xoay cột sống ngực
- Easy Run 25'
- pace 6:00–6:50/km
- Nghỉ
- Long Run 12km
- pace 6:00–6:50/km
Race day5 buổi tập
- Strength — Kích Hoạt
- 2×8–10 rep
- 1. Single Leg Squat xuống Box nhẹ
- 2. Single Leg Romanian Deadlift nhẹ
- 3. Single Leg Glute Bridge
- 4. Band Clamshell
- 5. Single Leg Calf Raise nhẹ
- 6. Kéo giãn Hip Flexor — 10 rep
- Easy Run 25'
- pace 6:00–6:50/km
- (giữ chân, không gắng)
- Easy Run 30'
- pace 6:00–6:50/km
- Strength — Kích Hoạt
- 2×10 rep
- 1. Pull-Up hoặc Band Row nhẹ
- 2. Push-Up nhẹ
- 3. Band Face Pull
- 4. Plank — 30 giây
- 5. Dead Bug
- 6. Xoay cột sống ngực
- Nghỉ
- Nghỉ
- Race day
- Marathon 42,2 km
- Pace mục tiêu: 5:41/km