Bản nháp
Chạy 42KDưới 3:30
- 4:58/km
- 16 tuần
- 5-6
- 36 km
HM dưới 1h38' · 10km dưới 43'
Huấn luyện viên phụ trách: Coach Phúc
16 tuần, 4 giai đoạn
Xây nền hiếu khí · Tuần 1-4
Phát triển ngưỡng · Tuần 5-9
Cao điểm · Tuần 10-14
Giảm tải và thi đấu · Tuần 15-16
Lịch từng tuần
- Easy
- Long run
- Chất lượng
- Strength
- Nghỉ
- Race day
Long Run 26km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×15 rep
- 1. Barbell Back Squat
- 2. Barbell Romanian Deadlift
- 3. Barbell Bulgarian Split Squat
- 4. Nordic Curl — hạ chậm 3×6
- 5. Single Leg Calf Raise — Barbell
- 6. Lateral Band Walk — Dây kháng lực nặng
- Fartlek 30'
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Fartlek 30':
- 3' pace 4:30–4:55/km (nhanh)
- 2' pace 5:15–6:00/km (chậm)
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core
- 3×15 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ
- 2. Barbell Bench Press
- 3. Barbell Row
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Copenhagen Plank — 25 giây
- 6. Pallof Press — Dây kháng lực nặng
- Easy Run 50'
- pace 5:15–6:00/km
- + 8×100m nhanh cuối buổi
- nghỉ 90" giữa các rep
- Nghỉ
- Long Run 26km
- pace 5:15–6:00/km
Long Run 28km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×15 rep
- 1. Barbell Back Squat
- 2. Barbell Romanian Deadlift
- 3. Barbell Bulgarian Split Squat
- 4. Nordic Curl — hạ chậm 3×6
- 5. Single Leg Calf Raise — Barbell
- 6. Lateral Band Walk — Dây kháng lực nặng
- Tempo 10km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Tempo 10km
- pace 4:30–4:55/km
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core
- 3×15 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ
- 2. Barbell Bench Press
- 3. Barbell Row
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Copenhagen Plank — 25 giây
- 6. Pallof Press — Dây kháng lực nặng
- Easy Run 50'
- pace 5:15–6:00/km
- + 8×100m nhanh cuối buổi
- nghỉ 90" giữa các rep
- Nghỉ
- Long Run 28km
- pace 5:15–6:00/km
Long Run 28km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×15 rep
- 1. Barbell Back Squat
- 2. Barbell Romanian Deadlift
- 3. Barbell Bulgarian Split Squat
- 4. Nordic Curl — hạ chậm 3×6
- 5. Single Leg Calf Raise — Barbell
- 6. Lateral Band Walk — Dây kháng lực nặng
- Tempo 12km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Tempo 12km
- pace 4:30–4:55/km
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core
- 3×15 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ
- 2. Barbell Bench Press
- 3. Barbell Row
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Copenhagen Plank — 25 giây
- 6. Pallof Press — Dây kháng lực nặng
- Easy Run 50'
- pace 5:15–6:00/km
- + 8×100m nhanh cuối buổi
- nghỉ 90" giữa các rep
- Nghỉ
- Long Run 28km
- pace 5:15–6:00/km
Long Run 22km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×15 rep
- 1. Barbell Back Squat
- 2. Barbell Romanian Deadlift
- 3. Barbell Bulgarian Split Squat
- 4. Nordic Curl — hạ chậm 3×6
- 5. Single Leg Calf Raise — Barbell
- 6. Lateral Band Walk — Dây kháng lực nặng
- Easy Run 35'
- pace 5:15–6:00/km
- + 4×30" stride, nghỉ 1' đi bộ
- Easy Run 35'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core
- 3×15 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ
- 2. Barbell Bench Press
- 3. Barbell Row
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Copenhagen Plank — 25 giây
- 6. Pallof Press — Dây kháng lực nặng
- Easy Run 35'
- pace 5:15–6:00/km
- Nghỉ
- Long Run 22km
- pace 5:15–6:00/km
Long Run 30km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×10–12 rep (tăng tải)
- 1. Barbell Back Squat nặng
- 2. Trap Bar Deadlift nặng
- 3. Barbell Bulgarian Split Squat nặng
- 4. Nordic Curl — 3×6
- 5. Depth Jump xuống rồi nhảy xa
- 6. Barbell Single Leg Calf Raise
- Tempo 12km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Tempo 12km
- pace 4:30–4:55/km
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core
- 3×10–12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Suitcase Carry nặng 50m
- 6. Copenhagen Plank — 30 giây
- Interval: 10×600m
- Khởi động 15' pace 5:15–6:00/km
- Interval: 10×600m
- pace 3:55–4:25/km
- nghỉ 90"
- Thả lỏng 10' pace 5:15–6:00/km
- Nghỉ
- Long Run 30km
- 11km pace 5:15–6:00/km
- + 8km pace 4:58/km (marathon pace)
- + 11km pace 5:15–6:00/km
Long Run 30km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×10–12 rep (tăng tải)
- 1. Barbell Back Squat nặng
- 2. Trap Bar Deadlift nặng
- 3. Barbell Bulgarian Split Squat nặng
- 4. Nordic Curl — 3×6
- 5. Depth Jump xuống rồi nhảy xa
- 6. Barbell Single Leg Calf Raise
- Fartlek 40'
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Fartlek 40':
- 5' pace 4:30–4:55/km (nhanh)
- 2' pace 5:15–6:00/km (chậm)
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core
- 3×10–12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Suitcase Carry nặng 50m
- 6. Copenhagen Plank — 30 giây
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- + 10×200m nhanh cuối buổi
- nghỉ 90" giữa các rep
- Nghỉ
- Long Run 30km
- 11km pace 5:15–6:00/km
- + 8km pace 4:58/km (marathon pace)
- + 11km pace 5:15–6:00/km
Long Run 32km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×10–12 rep (tăng tải)
- 1. Barbell Back Squat nặng
- 2. Trap Bar Deadlift nặng
- 3. Barbell Bulgarian Split Squat nặng
- 4. Nordic Curl — 3×6
- 5. Depth Jump xuống rồi nhảy xa
- 6. Barbell Single Leg Calf Raise
- Cruise Interval: 5×2km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Cruise Interval: 5×2km
- pace 4:30–4:55/km
- nghỉ 90" chạy nhẹ
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core
- 3×10–12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Suitcase Carry nặng 50m
- 6. Copenhagen Plank — 30 giây
- Interval: 8×800m
- Khởi động 15' pace 5:15–6:00/km
- Interval: 8×800m
- pace 3:55–4:25/km
- nghỉ 90"
- Thả lỏng 10' pace 5:15–6:00/km
- Nghỉ
- Long Run 32km
- 12km pace 5:15–6:00/km
- + 8km pace 4:58/km (marathon pace)
- + 12km pace 5:15–6:00/km
Long Run 22km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×10–12 rep (tăng tải)
- 1. Barbell Back Squat nặng
- 2. Trap Bar Deadlift nặng
- 3. Barbell Bulgarian Split Squat nặng
- 4. Nordic Curl — 3×6
- 5. Depth Jump xuống rồi nhảy xa
- 6. Barbell Single Leg Calf Raise
- Easy Run 40'
- pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 35'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core
- 3×10–12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Suitcase Carry nặng 50m
- 6. Copenhagen Plank — 30 giây
- Easy Run 35'
- pace 5:15–6:00/km
- Nghỉ
- Long Run 22km
- pace 5:15–6:00/km
Long Run 32km6 buổi tập
- Strength — Lower Body
- 3×10–12 rep (tăng tải)
- 1. Barbell Back Squat nặng
- 2. Trap Bar Deadlift nặng
- 3. Barbell Bulgarian Split Squat nặng
- 4. Nordic Curl — 3×6
- 5. Depth Jump xuống rồi nhảy xa
- 6. Barbell Single Leg Calf Raise
- Tempo 14km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Tempo 14km
- pace 4:30–4:55/km
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core
- 3×10–12 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ nặng
- 2. Barbell Row nặng
- 3. Landmine Press
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Suitcase Carry nặng 50m
- 6. Copenhagen Plank — 30 giây
- Interval: 6×1km
- Khởi động 15' pace 5:15–6:00/km
- Interval: 6×1km
- pace 3:55–4:25/km
- nghỉ 2'
- Thả lỏng 10' pace 5:15–6:00/km
- Nghỉ
- Long Run 32km
- 12km pace 5:15–6:00/km
- + 8km pace 4:58/km (marathon pace)
- + 12km pace 5:15–6:00/km
Long Run 34km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box tối đa
- 2. Barbell Back Squat — 80–90% 1RM
- 3. Single Leg Depth Jump
- 4. Nordic Curl tối đa
- 5. Barbell Bulgarian Split Squat tối đa
- 6. Alternating Bound — Plyometric
- Tempo 16km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Tempo 16km
- pace 4:30–4:55/km
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ tối đa
- 2. Barbell Row tối đa
- 3. Overhead Press — Barbell
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Pallof Press nặng
- 6. Suitcase Carry nặng 60m
- Ladder Interval
- Khởi động 15' pace 5:15–6:00/km
- Ladder Interval:
- 400m pace 3:55–4:25/km nghỉ 60"
- 800m pace 3:55–4:25/km nghỉ 90"
- 1km pace 3:55–4:25/km nghỉ 2'
- 1km pace 3:55–4:25/km nghỉ 2'
- 800m pace 3:55–4:25/km nghỉ 90"
- 400m pace 3:55–4:25/km nghỉ 60"
- Thả lỏng 10' pace 5:15–6:00/km
- Nghỉ
- Long Run 34km
- 24km pace 5:15–6:00/km
- Fast Finish: 10km pace 4:58/km
- (chạy marathon pace cuối bài)
Long Run 34km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box tối đa
- 2. Barbell Back Squat — 80–90% 1RM
- 3. Single Leg Depth Jump
- 4. Nordic Curl tối đa
- 5. Barbell Bulgarian Split Squat tối đa
- 6. Alternating Bound — Plyometric
- Cruise Interval: 5×3km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Cruise Interval: 5×3km
- pace 4:30–4:55/km
- nghỉ 90" chạy nhẹ
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ tối đa
- 2. Barbell Row tối đa
- 3. Overhead Press — Barbell
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Pallof Press nặng
- 6. Suitcase Carry nặng 60m
- Negative Run 18km
- Nửa đầu 9km pace 5:15–6:00/km
- Nửa sau 9km pace 4:30–4:55/km
- (tăng dần, không dừng)
- Nghỉ
- Long Run 34km
- 24km pace 5:15–6:00/km
- Fast Finish: 10km pace 4:58/km
- (chạy marathon pace cuối bài)
Long Run 36km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box tối đa
- 2. Barbell Back Squat — 80–90% 1RM
- 3. Single Leg Depth Jump
- 4. Nordic Curl tối đa
- 5. Barbell Bulgarian Split Squat tối đa
- 6. Alternating Bound — Plyometric
- Tempo 18km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Tempo 18km
- pace 4:30–4:55/km
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 35'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ tối đa
- 2. Barbell Row tối đa
- 3. Overhead Press — Barbell
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Pallof Press nặng
- 6. Suitcase Carry nặng 60m
- Easy Run 35'
- pace 5:15–6:00/km
- Nghỉ
- Long Run 36km
- 26km pace 5:15–6:00/km
- Fast Finish: 10km pace 4:58/km
- (chạy marathon pace cuối bài)
Long Run 24km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box tối đa
- 2. Barbell Back Squat — 80–90% 1RM
- 3. Single Leg Depth Jump
- 4. Nordic Curl tối đa
- 5. Barbell Bulgarian Split Squat tối đa
- 6. Alternating Bound — Plyometric
- Cruise Interval: 4×4km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Cruise Interval: 4×4km
- pace 4:30–4:55/km
- nghỉ 2' chạy nhẹ
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ tối đa
- 2. Barbell Row tối đa
- 3. Overhead Press — Barbell
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Pallof Press nặng
- 6. Suitcase Carry nặng 60m
- Negative Run 20km
- Nửa đầu 10km pace 5:15–6:00/km
- Nửa sau 10km pace 4:30–4:55/km
- (tăng dần, không dừng)
- Nghỉ
- Long Run 24km
- 16km pace 5:15–6:00/km
- Fast Finish: 8km pace 4:58/km
- (chạy marathon pace cuối bài)
Long Run 20km6 buổi tập
- Strength — Lower Body Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Depth Jump xuống rồi nhảy Box tối đa
- 2. Barbell Back Squat — 80–90% 1RM
- 3. Single Leg Depth Jump
- 4. Nordic Curl tối đa
- 5. Barbell Bulgarian Split Squat tối đa
- 6. Alternating Bound — Plyometric
- Tempo 20km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Tempo 20km
- pace 4:30–4:55/km
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 55'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Upper và Core Tối Đa
- 3×8 rep
- 1. Pull-Up kết hợp tạ tối đa
- 2. Barbell Row tối đa
- 3. Overhead Press — Barbell
- 4. Ab Wheel với chân nâng cao
- 5. Pallof Press nặng
- 6. Suitcase Carry nặng 60m
- Interval: 6×1km
- Khởi động 15' pace 5:15–6:00/km
- Interval: 6×1km
- pace 3:55–4:25/km
- nghỉ 90"
- Thả lỏng 10' pace 5:15–6:00/km
- Nghỉ
- Long Run 20km
- pace 5:15–6:00/km
Long Run 14km6 buổi tập
- Strength — Kích Hoạt
- 2×8 rep
- 1. Barbell Back Squat nhẹ (50% 1RM)
- 2. Single Leg Romanian Deadlift nhẹ
- 3. Single Leg Glute Bridge
- 4. Band Walk
- 5. Single Leg Calf Raise nhẹ
- 6. Box Jump nhẹ — 3 rep
- Tempo 10km
- Khởi động 10' pace 5:15–6:00/km
- Tempo 10km
- pace 4:30–4:55/km
- Thả lỏng 5' pace 5:15–6:00/km
- Easy Run 30'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Kích Hoạt
- 2×8 rep
- 1. Pull-Up nhẹ
- 2. Push-Up — Bodyweight
- 3. Band Face Pull
- 4. Plank — 30 giây
- 5. Dead Bug
- 6. Xoay cột sống ngực
- Easy Run 25'
- pace 5:15–6:00/km
- Nghỉ
- Long Run 14km
- pace 5:15–6:00/km
Race day5 buổi tập
- Strength — Kích Hoạt
- 2×8 rep
- 1. Barbell Back Squat nhẹ (50% 1RM)
- 2. Single Leg Romanian Deadlift nhẹ
- 3. Single Leg Glute Bridge
- 4. Band Walk
- 5. Single Leg Calf Raise nhẹ
- 6. Box Jump nhẹ — 3 rep
- Easy Run 25'
- pace 5:15–6:00/km
- (giữ chân, không gắng)
- Easy Run 30'
- pace 5:15–6:00/km
- Strength — Kích Hoạt
- 2×8 rep
- 1. Pull-Up nhẹ
- 2. Push-Up — Bodyweight
- 3. Band Face Pull
- 4. Plank — 30 giây
- 5. Dead Bug
- 6. Xoay cột sống ngực
- Nghỉ
- Nghỉ
- Race day
- Marathon 42,2 km
- Pace mục tiêu: 4:58/km