Bỏ qua tới nội dungChưa biết bắt đầu từ đâu? Làm khảo sát 1 phút để chọn chương trình vừa sức.
Engine

Engine #8

Thời lượng
50 phút
RPE mục tiêu
9
Số block
4

Dụng cụ

  • Box
  • Dumbbell
  • Row Erg
  • Ski Erg
  • Treadmill
  1. Khởi động

    AMRAP · 4 phút · Tập 4 phút / Nghỉ 0s

    Jog for the remaining time

    • 90-90 Transitions

    • Pogo Jumps

    • Seal Jacks

    • Situp to Glute Bridges

  2. Station Intervals

    Intervals · 28 phút · Tập 6 phút / Nghỉ 1 phút · 4 vòng

    Phần chínhXoay trạm

    Rep/Interval Scheme: 6 min Work/ 60s Rest, 4 Rounds

    6-minute periods consist of 2x 2:30 efforts. Includes a 60s rest between efforts. Station order: Run, Row, Run, Ski. Target RPE is 8+

    • Zone 16 phút

      • Run2:30

        Thay bằng: RowErg / SkiErg

      • Jogging Recovery1 phút

        Walk/Jog

      • Run2:30

        Thay bằng: RowErg / SkiErg

    • Zone 26 phút

      • RowErg2:30

        Thay bằng: SkiErg

      • Nghỉ 1 phút
      • RowErg2:30

        Thay bằng: SkiErg

    • Zone 36 phút

      • Run2:30

        Thay bằng: RowErg / SkiErg

      • Jogging Recovery1 phút

        Walk/Jog

      • Run2:30

        Thay bằng: RowErg / SkiErg

    • Zone 46 phút

      • SkiErg2:30

      • Nghỉ 1 phút
      • SkiErg2:30

  3. Compromised Running

    Tập theo cặp · 13 phút · Tập 13 phút / Nghỉ 0s

    Xoay trạm

    Partner 1 runs at RPE 8. Partner 2 completes all dumbbell work

    • Run

      Partner 1

      Thay bằng: RowErg / SkiErg

    • DB Thrusters

      Partner 2 (TIMER)

    • Burpees Chest to Floor

    • DB Split Squats

  4. Giãn cơ sau buổi tập

    Thả lỏng · 5 phút

    Coach’s Preference

Làm khảo sát chọn chương trình